chalkiness
/'tʃɒ:kinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chalkiness
//
* danh từ- tính cách trắng như phấn
- sự xanh xao trắng bệch
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being chalky.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being chalky.
Đang tải...