Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chalky

/'tʃɔ:ki/ phổ biến #20937
Biến thể từ chalkier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chalky

/'tʃɔ:ki/

tính từ

  • có đá phấn (đất)
  • trắng như phấn
  • xanh xao, trắng bệch (da mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of something having the color of chalk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...