chalky
/'tʃɔ:ki/ phổ biến #20937
Biến thể từ
chalkier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chalky
/'tʃɔ:ki/
tính từ
- có đá phấn (đất)
- trắng như phấn
- xanh xao, trắng bệch (da mặt)
Định nghĩa tiếng Anh
s. of something having the color of chalk