challenge consumer habits
Nghĩa thường dùng
“We must challenge consumer habits that harm the environment.”Chúng ta phải thách thức thói quen tiêu dùng gây hại cho môi trường.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We must challenge consumer habits that harm the environment.”Chúng ta phải thách thức thói quen tiêu dùng gây hại cho môi trường.
Đang tải...