challenge consumer rights
Nghĩa thường dùng
“Activists seek to challenge consumer rights violations.”Các nhà hoạt động tìm cách thách thức các vi phạm quyền của người tiêu dùng.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Activists seek to challenge consumer rights violations.”Các nhà hoạt động tìm cách thách thức các vi phạm quyền của người tiêu dùng.
Đang tải...