challenge gender discrimination
Nghĩa thường dùng
“Activists challenge gender discrimination in the workplace.”Các nhà hoạt động thách thức sự phân biệt giới tính trong nơi làm việc.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Activists challenge gender discrimination in the workplace.”Các nhà hoạt động thách thức sự phân biệt giới tính trong nơi làm việc.
Đang tải...