Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

challenger

/'tʃælinsʤə/ phổ biến #8781
Biến thể từ challengers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

challenger

/'tʃælinsʤə/

danh từ

  • người thách
  • (pháp lý) người có quyền không thừa nhận, người không thừa nhận
  • người đòi hỏi, người yêu cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n the contestant you hope to defeat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...