challenger
/'tʃælinsʤə/ phổ biến #8781
Biến thể từ
challengers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
challenger
/'tʃælinsʤə/
danh từ
- người thách
- (pháp lý) người có quyền không thừa nhận, người không thừa nhận
- người đòi hỏi, người yêu cầu
Định nghĩa tiếng Anh
n the contestant you hope to defeat