Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chalumeau

/'ʃælju,mәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chalumeau

//

* danh từ
  • số nhiều chalumeaux
  • (âm nhạc) ống sáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...