Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chalybeate

/kə'libiit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chalybeate

/kə'libiit/

tính từ

  • có chất sắt (nước suối...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing or impregnated with or tasting of iron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...