Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chalybeate

/kə'libiit/

tính từ

  • có chất sắt (nước suối...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing or impregnated with or tasting of iron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...