Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chamber concert

/'tʃeimbə'kɔnsə:t/

danh từ

  • buổi hoà nhạc trong phòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...