chamber counsel
/'tʃeimbə'kaunsəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chamber counsel
/'tʃeimbə'kaunsəl/
danh từ
- luật sư cố vấn
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...