Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chamber counsel

/'tʃeimbə'kaunsəl/

danh từ

  • luật sư cố vấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...