Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chamber orchestra

/'tʃeimbə'ɔ:kistrə/

danh từ

  • dàn nhạc phòng (dàn nhạc nhỏ, chỉ chơi trong phòng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...