Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chamber-maid

/'tʃeimbəmeid/

danh từ

  • cô hầu phòng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở gái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...