Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26109

chambered

//

* tính từ
  • có phòng riêng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having compartmental chambers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...