Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chamois-leather

/'ʃæmi,leðə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chamois-leather

/'ʃæmi,leðə/

danh từ

  • (như) chamois
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...