champer-pot
/'tʃeimbəpɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
champer-pot
/'tʃeimbəpɔt/
danh từ
- chậu đái đêm, cái bô
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...