Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

champleve

/.ʃæmplә'vei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

champleve

//

* danh từ
  • men khảm
Định nghĩa tiếng Anh

s. (for metals) having areas separated by metal and filled with colored enamel and fired

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...