Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chance of

cụm từ

  • khả năng xảy ra (điều gì đó)
    • chance of rain: khả năng có mưa
    • chance of success: cơ hội thành công
    • stand a chance of: có khả năng (làm gì)
  • cơ hội (để làm gì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...