Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chance-medley

/'tʃɑ:ns,medli/

danh từ

  • (pháp lý) tội ngộ sát
  • sự vô ý, sự bất cẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unpremeditated killing of a human being in self defense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...