Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41462

chancellery

/'tʃɑ:nsələri/

danh từ

  • chức thủ tướng (áo, Đức); phủ thủ tướng (áo, Đức)
  • văn phòng đại sứ, văn phòng lãnh sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. a government building housing the office of a chancellor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...