Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chancellery

/'tʃɑ:nsələri/ phổ biến #41462
Biến thể từ chancelleries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chancellery

/'tʃɑ:nsələri/

danh từ

  • chức thủ tướng (áo, Đức); phủ thủ tướng (áo, Đức)
  • văn phòng đại sứ, văn phòng lãnh sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. a government building housing the office of a chancellor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...