Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28017

chancery

/'tʃɑ:nsəri/

danh từ

  • toà đại pháp Anh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà công lý

thành ngữ

  1. in chancery
    • (pháp lý) đang thưa kiện (ở toà đại pháp)
    • (thể dục,thể thao) ở vào thế đầu rúc vào cánh tay đối phương và bị đấm liên hồi không chống đỡ được (quyền Anh)
    • ở tình trạng khó khăn, lúng túng
Biến thể từ chanceries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a court with jurisdiction in equity\nn. an office of archives for public or ecclesiastic records; a court of public records

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...