Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chancery

/'tʃɑ:nsəri/ phổ biến #28017
Biến thể từ chanceries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chancery

/'tʃɑ:nsəri/

danh từ

  • toà đại pháp Anh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà công lý

thành ngữ

  1. in chancery
    • (pháp lý) đang thưa kiện (ở toà đại pháp)
    • (thể dục,thể thao) ở vào thế đầu rúc vào cánh tay đối phương và bị đấm liên hồi không chống đỡ được (quyền Anh)
    • ở tình trạng khó khăn, lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a court with jurisdiction in equity n. an office of archives for public or ecclesiastic records; a court of public records

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...