Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chandlery

/'tʃɑ:ndləri/

danh từ

  • hàng nến, hàng tạp hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. candles and other commodities sold by a chandler\nn. a storeroom where candles are kept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...