Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chandlery

/'tʃɑ:ndləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chandlery

/'tʃɑ:ndləri/

danh từ

  • hàng nến, hàng tạp hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. candles and other commodities sold by a chandler n. a storeroom where candles are kept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...