change the sheets
Nghĩa thường dùng
thay ga trải giường
cụm từ
“We change the sheets every week.”Chúng tôi thay ga trải giường mỗi tuần.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We change the sheets every week.”Chúng tôi thay ga trải giường mỗi tuần.
Đang tải...