Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

change-gear

/'tʃeindʤgiə/

danh từ

  • hộp số (xe ô tô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...