Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

change-over

/'tʃeindʤ,ouvə/

danh từ

  • sự thay đổi thiết bị; sự thay đổi nhân viên; sự thay đổi hệ thống làm việc
  • sự thay đổi ý kiến
  • sự thay đổi tình thế
  • (vật lý) sự đối chiếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...