Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

changefulness

//

  • xem changeful
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being changeable and variable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...