Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

changelessness

/'tʃeindʤlisnis/

danh từ

  • tính không thay đổi, tính bất di bất dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of remaining unchanged\nn. the quality of being unchangeable; having a marked tendency to remain unchanged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...