Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

changelessness

/'tʃeindʤlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

changelessness

/'tʃeindʤlisnis/

danh từ

  • tính không thay đổi, tính bất di bất dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of remaining unchanged n. the quality of being unchangeable; having a marked tendency to remain unchanged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...