Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22591

changeling

/'tʃeindʤliɳ/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) đứa trẻ thay thế (cho đứa trẻ các bà tiên bắt trộm đem đi)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người hay đổi tính
Biến thể từ changelings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a child secretly exchanged for another in infancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...