Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

changeover /ˈtʃeɪndʒ.oʊ.vər/

danh từ

  • thời gian chuyển đổi (giữa các loại sản phẩm khác nhau)

ví dụ

Fast changeover enables smaller batch sizes and more flexibility. — Chuyển đổi nhanh cho phép kích thước lô nhỏ hơn và linh hoạt hơn.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...