changeover
/ˈtʃeɪndʒ.oʊ.vər/
Nghĩa thường dùng
thời gian chuyển đổi (giữa các loại sản phẩm khác nhau)
danh từ
“Fast changeover enables smaller batch sizes and more flexibility.”Chuyển đổi nhanh cho phép kích thước lô nhỏ hơn và linh hoạt hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thời gian chuyển đổi (giữa các loại sản phẩm khác nhau)
ví dụ
Fast changeover enables smaller batch sizes and more flexibility. — Chuyển đổi nhanh cho phép kích thước lô nhỏ hơn và linh hoạt hơn.