Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

channeling

/'tʃænәliŋ/ phổ biến #37336
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

channeling

//

  • (Tech) mở kênh, truyền qua kênh
Định nghĩa tiếng Anh

v transmit or serve as the medium for transmission v direct the flow of v send from one person or place to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...