Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

channelizing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

channelizing

//

  • (Tech) phân kênh/đường
Định nghĩa tiếng Anh

v direct the course; determine the direction of travelling v make a channel for; provide with a channel v send from one person or place to another v cause to form a channel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...