Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chansonnier

/ʃɔŋsɔ'njei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chansonnier

//

* danh từ
  • người viết hay hát những bài hát
  • người hát ở quán rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...