Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chanteuse

/ʃɔŋ't\\\\:z/ phổ biến #32389
Biến thể từ chanteuses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chanteuse

//

* danh từ
  • số nhiều chanteuses
  • nữ ca sĩ chủ yếu ở các quán rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...