Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chantey

/'ʃɑ:nti/ phổ biến #42820
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chantey

/'ʃɑ:nti/

danh từ

  • bài hò (của thuỷ thủ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rhythmical work song originally sung by sailors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...