chantey
/'ʃɑ:nti/ phổ biến #42820
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chantey
/'ʃɑ:nti/
danh từ
- bài hò (của thuỷ thủ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rhythmical work song originally sung by sailors