Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chantry

//

* danh từ
  • (kiến trúc) nơi hát lễ trong nhà thờ
  • tiền trợ cấp để hát lễ
Biến thể từ chantries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an endowment for the singing of Masses\nn. a chapel endowed for singing Masses for the soul of the donor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...