Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chantry

/'tʃɑ:ntri/
Biến thể từ chantries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chantry

//

* danh từ
  • (kiến trúc) nơi hát lễ trong nhà thờ
  • tiền trợ cấp để hát lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an endowment for the singing of Masses n. a chapel endowed for singing Masses for the soul of the donor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...