Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chanty

/'ʃɑ:nti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chanty

/'ʃɑ:nti/

danh từ (như) chantey

Định nghĩa tiếng Anh

n a rhythmical work song originally sung by sailors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...