Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35357

chaotically

//

* phó từ
  • hỗn độn, hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a wild and confused manner\nr. in a manner suggestive of chaos

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...