Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chap-fallen

/'tʃæp,fɔ:lən/

tính từ

  • có má xị
    • a chap-fallen person: người có má xị
  • chán nản, thất vọng, buồn rầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...