chapleted
/'tʃæplitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chapleted
//
- xem chaplet
Định nghĩa tiếng Anh
s. provided with a chaplet
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. provided with a chaplet
Đang tải...