Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

characterise

/'kæriktəraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

characterise

/'kæriktəraiz/

ngoại động từ

  • biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
    • he is characterized his carefulness: đặc điểm của anh ta là tính thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v be characteristic of v describe or portray the character or the qualities or peculiarities of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...