Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14524

characteristically

//

* phó từ
  • theo tính cách đặc trưng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in characteristic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...