Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38528

characterless

/'kæriktəlis/

tính từ

  • tầm thường, không có bản sắt
  • không có giấy chứng nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking distinct or individual characteristics; dull and uninteresting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...