Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charactron

/'kærәktrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charactron

//

  • (Tech) charactron, ống tia điện tử hiện chữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...