chargé d'affaires
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chargé d'affaires
/'ʃɑ:ʤeidæ'feə/
danh từ, số nhiều chargés d'affaires
- (ngoại giao) đại biện
- chargé_d'affairesad interim: đại biện lâm thời
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...