Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chargé d'affaires

/'ʃɑ:ʤeidæ'feə/

danh từ, số nhiều chargés d'affaires

  • (ngoại giao) đại biện
    • chargé_d'affairesad interim: đại biện lâm thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...