Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chargeableness

/,tʃɑ:dʤə'biliti/

danh từ

  • sự tính vào
  • sự phải chịu, sự phải chịu phí tổn, sự phải nuôi nấng
  • sự bắt phải chịu
  • sự có thể bắt tội, sự có thể buộc tội; sự có thể tố cáo được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being chargeable or expensive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...