Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chargeback /ˈtʃɑːrdʒ.bæk/

danh từ

  • hoàn phí / yêu cầu đảo ngược giao dịch

ví dụ

A high chargeback rate signals payment fraud or poor fulfillment. — Tỷ lệ hoàn phí cao báo hiệu gian lận thanh toán hoặc giao hàng kém.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...