charging station
Nghĩa thường dùng
trạm sạc
cụm từ
“There is a new charging station near our dorm.”Có một trạm sạc mới gần ký túc xá.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There is a new charging station near our dorm.”Có một trạm sạc mới gần ký túc xá.
Đang tải...