charily
/'tʃєәrili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charily
//
- xem chary
Định nghĩa tiếng Anh
r. with great caution; warily
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with great caution; warily
Đang tải...