Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chariness

/'tʃeərinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chariness

/'tʃeərinis/

danh từ

  • sự thận trọng, sự cẩn thận
  • sự dè dặt (lời nói, lời khen...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of being cautious and watchful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...