charioteer
/,tʃæriə'tiə/ phổ biến #37625
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charioteer
/,tʃæriə'tiə/
danh từ
- người đánh xe ngựa
- (thiên văn học) chòm sao Ngũ xa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the driver of a chariot