Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charioteer

/,tʃæriə'tiə/ phổ biến #37625
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charioteer

/,tʃæriə'tiə/

danh từ

  • người đánh xe ngựa
  • (thiên văn học) chòm sao Ngũ xa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the driver of a chariot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...