Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charismatically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charismatically

//

* phó từ
  • thuyết phục, lôi cuốn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...